| Tên đầy đủ | Ghenadie Orlic |
| Quốc tịch | Moldova |
| Ngày tháng năm sinh | 14/04/1961 |
| Bắt đầu bước vào nghề | 01/01/0000 |
| Nghề nghiệp | |
| Tình trạng | Đã nghỉ hưu |
| Sở thích | |
| Tag |
| Năm | Chủ nhà | Đội khách | Tỷ số | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Penalties | |
| Euro 2006 u21 qualifiers | |||||||
| 25/03/2005 | Denmark u21 | Kazakhstan u21 | 5 - 1 | 3 (1 - 2) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| UEFA Cup 2005 - 2006 | |||||||
| 25/08/2005 | Carmarthen Town | Kobenhavn | 0 - 2 | 1 (0 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Intertoto 2005 | |||||||
| 18/06/2005 | Victoria Rosport | Göteborg | 1 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| UEFA Cup 2004 - 2005 | |||||||
| 29/07/2004 | Longford Town | Vaduz | 2 - 3 | 6 (2 - 4) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Euro 2004 u21 qualifiers | |||||||
| 19/11/2002 | Cyprus u21 | Malta u21 | 2 - 0 | 6 (1 - 5) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 06/06/2003 | Hungary u21 | Latvia u21 | 3 - 1 | 2 (0 - 2) | 0 (0 - 0) | 1 (1 - 0) | |
| UEFA Cup 2003 - 2004 | |||||||
| 14/08/2003 | Nordsjælland | Shirak Gyumri | 4 - 0 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Euro 2002 u21 qualifiers | |||||||
| 05/06/2001 | Estonia u21 | Ireland u21 | 0 - 3 | 1 (1 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| UEFA Cup 2001 - 2002 | |||||||
| 09/08/2001 | AEK | Grevenmacher | 6 - 0 | 2 (0 - 2) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Commonwealth Cup (exUSSR) | |||||||
| 20/01/2001 | Shamkir | Dostlik Tashkent | 1 - 1 | 2 (1 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 15/01/2005 | Skonto | Regar TadAZ | 4 - 1 | 2 (1 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 14/01/2006 | Pakhtakor | TVMK Tallinn | 3 - 0 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 17/01/2006 | Aktobe | Neftchi Baku | 1 - 1 | 3 (1 - 2) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| friendly | |||||||
| 25/04/2001 | Romania | Slovakia | 0 - 0 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Tiêu chí | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
| Tổng số trận đã bắt | 14 | |
| Penalties | 1 | 0.07 |
| Penalties cho chủ nhà | 1 | 0.07 |
| Penalties cho đội khách | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 28 | 2 |
| Thẻ vàng cho chủ nhà | 8 | 0.57 |
| Thẻ vàng cho đội khách | 20 | 1.43 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ cho chủ nhà | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ cho đội khách | 0 | 0 |