Tên đầy đủ | Lauritz Andersen |
Quốc tịch | Đan Mạch |
Ngày tháng năm sinh | 00/00/0000 |
Bắt đầu bước vào nghề | 01/01/0000 |
Nghề nghiệp | |
Tình trạng | Chưa xác định |
Sở thích | |
Tag |
Năm | Chủ nhà | Đội khách | Tỷ số | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Penalties | |
Central European Cup | |||||||
27/10/1929 | Switzerland | Austria | 1 - 3 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
Nordic Championships | |||||||
23/08/1925 | Norway | Sweden | 3 - 7 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
29/09/1929 | Norway | Sweden | 2 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
friendly | |||||||
18/09/1921 | Sweden | Norway | 0 - 3 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
24/09/1922 | Norway | Sweden | 0 - 5 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
16/09/1923 | Norway | Sweden | 2 - 3 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
21/06/1925 | Sweden | Germany | 1 - 0 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
18/04/1926 | Germany | Netherlands | 4 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
20/06/1926 | Germany | Sweden | 3 - 3 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
10/10/1926 | Norway | Poland | 3 - 4 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
23/10/1927 | Germany | Norway | 6 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
29/07/1928 | Sweden | Austria | 2 - 3 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
23/09/1928 | Norway | Germany | 0 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
10/02/1929 | Germany | Switzerland | 7 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
12/06/1929 | Norway | Netherlands | 4 - 4 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
28/09/1930 | Herediano | Hungary | 5 - 3 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) |
Tiêu chí | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
Tổng số trận đã bắt | 16 | |
Penalties | 0 | 0 |
Penalties cho chủ nhà | 0 | 0 |
Penalties cho đội khách | 0 | 0 |
Thẻ vàng | 0 | 0 |
Thẻ vàng cho chủ nhà | 0 | 0 |
Thẻ vàng cho đội khách | 0 | 0 |
Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Thẻ đỏ cho chủ nhà | 0 | 0 |
Thẻ đỏ cho đội khách | 0 | 0 |