| Tên đầy đủ | Léon Schellings |
| Quốc tịch | Bỉ |
| Ngày tháng năm sinh | 00/00/0000 |
| Bắt đầu bước vào nghề | 01/01/0000 |
| Nghề nghiệp | |
| Tình trạng | Đã nghỉ hưu |
| Sở thích | |
| Tag |
| Năm | Chủ nhà | Đội khách | Tỷ số | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Penalties | |
| Euro 1996 qualifiers | |||||||
| 13/11/1994 | Ukraine | Estonia | 3 - 0 | 2 (1 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 07/06/1995 | Moldova | Albania | 2 - 3 | 3 (1 - 2) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| European Cup2 1994 - 1995 | |||||||
| 15/09/1994 | Dundee United | Tatran | 3 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 1 (0 - 1) | |
| Champions League 1992-1993 | |||||||
| 16/09/1992 | Sion | Tavriya | 4 - 1 | 0 (0 - 0) | 1 (0 - 1) | 0 (0 - 0) | |
| friendly | |||||||
| 25/03/1992 | Luxembourg | Turkey | 2 - 3 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 24/03/1993 | Scotland | Germany | 0 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Tiêu chí | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
| Tổng số trận đã bắt | 6 | |
| Penalties | 1 | 0.17 |
| Penalties cho chủ nhà | 0 | 0 |
| Penalties cho đội khách | 1 | 0.17 |
| Thẻ vàng | 5 | 0.83 |
| Thẻ vàng cho chủ nhà | 2 | 0.33 |
| Thẻ vàng cho đội khách | 3 | 0.5 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0.17 |
| Thẻ đỏ cho chủ nhà | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ cho đội khách | 1 | 0.17 |