| Tên đầy đủ | Kostadin Kostadinov |
| Quốc tịch | Bulgaria |
| Ngày tháng năm sinh | 06/05/1963 |
| Bắt đầu bước vào nghề | 01/01/0000 |
| Nghề nghiệp | |
| Tình trạng | Đã nghỉ hưu |
| Sở thích | |
| Tag |
| Năm | Chủ nhà | Đội khách | Tỷ số | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Penalties | |
| Euro 2006 u21 qualifiers | |||||||
| 29/03/2005 | Georgia u21 | Turkey u21 | 0 - 2 | 3 (2 - 1) | 1 (1 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 11/10/2005 | Greece u21 | Georgia u21 | 3 - 0 | 5 (2 - 3) | 1 (0 - 1) | 0 (0 - 0) | |
| WC 2006 qualifiers - Europe | |||||||
| 17/11/2004 | Greece | Kazakhstan | 3 - 1 | 2 (0 - 2) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| UEFA Cup 2004 - 2005 | |||||||
| 29/07/2004 | TNS | Öster | 1 - 2 | 1 (0 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Euro 2004 u21 qualifiers | |||||||
| 11/10/2002 | Malta u21 | Israel u21 | 0 - 1 | 1 (0 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 28/03/2003 | Scotland u21 | Iceland u21 | 1 - 0 | 2 (1 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Champions League 2002-2003 | |||||||
| 17/07/2002 | Dudelange F91 | Vardar | 1 - 1 | 3 (2 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| UEFA Cup 2002 - 2003 | |||||||
| 19/09/2002 | Liberec | Dinamo Tbilisi | 3 - 2 | 1 (1 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| UEFA Cup 2001 - 2002 | |||||||
| 09/08/2001 | Cosmos | Rapid Wien | 0 - 1 | 1 (1 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Tiêu chí | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
| Tổng số trận đã bắt | 9 | |
| Penalties | 0 | 0 |
| Penalties cho chủ nhà | 0 | 0 |
| Penalties cho đội khách | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 19 | 2.11 |
| Thẻ vàng cho chủ nhà | 9 | 1 |
| Thẻ vàng cho đội khách | 10 | 1.11 |
| Thẻ đỏ | 2 | 0.22 |
| Thẻ đỏ cho chủ nhà | 1 | 0.11 |
| Thẻ đỏ cho đội khách | 1 | 0.11 |