Tên đầy đủ | Sergey Tsaregradskiyi |
Quốc tịch | Kazakhstan |
Ngày tháng năm sinh | 29/01/1962 |
Bắt đầu bước vào nghề | 01/01/0000 |
Nghề nghiệp | |
Tình trạng | Đã nghỉ hưu |
Sở thích | |
Tag |
Năm | Chủ nhà | Đội khách | Tỷ số | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Penalties | |
UEFA Cup 2006 - 2007 | |||||||
13/07/2006 | Gefle | Llanelli | 1 - 2 | 1 (0 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
Intertoto 2005 | |||||||
25/06/2005 | Lokeren | Trans Narva | 0 - 1 | 3 (1 - 2) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
25/06/2005 | Lokeren | Trans Narva | 0 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
UEFA Cup 2004 - 2005 | |||||||
15/07/2004 | Pennarossa | Zeljeznicar | 1 - 5 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
Intertoto 2003 | |||||||
29/06/2003 | Union Luxembourg | Sutjeska | 1 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
WC 2002 qualifiers - Asia | |||||||
11/05/2001 | Philippines | Oman | 0 - 2 | 1 (1 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
Commonwealth Cup (exUSSR) | |||||||
23/01/2000 | Kapaz Gäncä | Zalgiris | 0 - 2 | 3 (2 - 1) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
14/01/2006 | ITTU Ashgabat | Dordoi-Dynamo | 2 - 0 | 4 (2 - 2) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
17/01/2006 | Russia u19 | Pyunik | 2 - 1 | 5 (2 - 3) | 0 (0 - 0) | 1 (1 - 0) |
Tiêu chí | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
Tổng số trận đã bắt | 9 | |
Penalties | 1 | 0.11 |
Penalties cho chủ nhà | 1 | 0.11 |
Penalties cho đội khách | 0 | 0 |
Thẻ vàng | 17 | 1.89 |
Thẻ vàng cho chủ nhà | 8 | 0.89 |
Thẻ vàng cho đội khách | 9 | 1 |
Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Thẻ đỏ cho chủ nhà | 0 | 0 |
Thẻ đỏ cho đội khách | 0 | 0 |