| Tên đầy đủ | Ivan Eklind |
| Quốc tịch | Thụy Điển |
| Ngày tháng năm sinh | 15/10/1905 |
| Bắt đầu bước vào nghề | 01/01/1931 |
| Nghề nghiệp | shop manager |
| Tình trạng | Chưa xác định |
| Sở thích | |
| Tag |
| Năm | Chủ nhà | Đội khách | Tỷ số | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Penalties | |
| WC 1950 | |||||||
| 02/07/1950 | Switzerland | Mexico | 2 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| WC 1938 qualifiers - Europe | |||||||
| 19/08/1937 | Finland | Estonia | 0 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| WC 1938 | |||||||
| 05/06/1938 | Brazil | Poland | 6 - 5 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 1 (0 - 1) | |
| 09/06/1938 | Switzerland | Germany | 4 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| WC 1934 | |||||||
| 27/05/1934 | Switzerland | Netherlands | 3 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 03/06/1934 | Italy | Austria | 1 - 0 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 10/06/1934 | Italy | Czechoslovakia | 2 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Nordic Championships | |||||||
| 11/06/1933 | Denmark | Norway | 2 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 23/09/1934 | Norway | Denmark | 3 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 22/10/1939 | Denmark | Norway | 4 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 05/09/1948 | Norway | Finland | 2 - 0 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| friendly | |||||||
| 21/06/1931 | Norway | Germany | 2 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 06/06/1935 | Finland | Latvia | 4 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 29/05/1938 | Belgium | Yugolsavia | 2 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 25/09/1938 | Poland | Yugolsavia | 4 - 4 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 1 (0 - 1) | |
| 22/06/1939 | Norway | Germany | 0 - 4 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 05/10/1941 | Finland | Germany | 0 - 6 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 16/11/1941 | Germany | Denmark | 1 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 09/09/1945 | Norway | Denmark | 1 - 5 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 30/05/1946 | Belgium | Netherlands | 2 - 2 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 16/04/1950 | Belgium | Netherlands | 2 - 0 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| 11/06/1950 | Finland | Netherlands | 4 - 1 | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | 0 (0 - 0) | |
| Tiêu chí | Số lượng | Tỷ lệ (%) |
| Tổng số trận đã bắt | 22 | |
| Penalties | 2 | 0.09 |
| Penalties cho chủ nhà | 0 | 0 |
| Penalties cho đội khách | 2 | 0.09 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng cho chủ nhà | 0 | 0 |
| Thẻ vàng cho đội khách | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ cho chủ nhà | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ cho đội khách | 0 | 0 |